Finance

Danh sách
Tại sao 544399 giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
544399:BOM
Srigee DLM Ltd
74,00 ₹
-2,57%
(-1,95) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544399...
Mở
72,91 ₹
Cao
79,99 ₹
Thấp
72,91 ₹
Vốn hoá thị trường
442,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
143,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,75 ₹
EPS
11,50 ₹
Số nhân viên
56
Mở
72,91 ₹
Cao
79,99 ₹
Thấp
72,91 ₹
Vốn hoá thị trường
442,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
143,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,75 ₹
EPS
11,50 ₹
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Srigee DLM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websrigee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
104,41 Tr
104,41 Tr
257,11 Tr
257,11 Tr
Giá vốn hàng bán
85,11 Tr
85,11 Tr
222,10 Tr
222,10 Tr
Chi phí doanh thu
85,11 Tr
85,11 Tr
222,10 Tr
222,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,43 Tr
7,43 Tr
11,70 Tr
11,70 Tr
Chi phí hoạt động
9,48 Tr
9,48 Tr
20,45 Tr
20,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,59 Tr
94,59 Tr
242,55 Tr
242,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,82 Tr
9,82 Tr
14,56 Tr
14,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
-268,00 N
-268,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,20 Tr
8,20 Tr
30,21 Tr
30,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,20 Tr
8,20 Tr
16,58 Tr
16,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
1,49 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
18,18%
8,55%
8,55%
Chi phí hoạt động khác
158,00 N
158,00 N
5,95 Tr
5,95 Tr
Thu nhập ròng
6,71 Tr
6,71 Tr
27,63 Tr
27,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
6,42%
10,75%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,62 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 Tr
1,89 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
EBITDA
11,72 Tr
11,72 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,28 Tr
-2,28 Tr
15,26 Tr
15,26 Tr
Các ứng dụng của Google