Finance

Danh sách
Tại sao 544390 giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
544390:BOM
Siemens Energy India Ltd
2.893,95 ₹
-2,40%
(-71,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544390...
Mở
2.974,20 ₹
Cao
2.975,00 ₹
Thấp
2.883,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,81 N
Khối lượng
34,68 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Chỉ số P/E
69,26
Cao nhất trong 52 tuần
3.966,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.105,15 ₹
EPS
41,79 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
2.974,20 ₹
Cao
2.975,00 ₹
Thấp
2.883,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,81 N
Khối lượng
34,68 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Chỉ số P/E
69,26
Cao nhất trong 52 tuần
3.966,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.105,15 ₹
EPS
41,79 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siemens Energy India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,35 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,46 T
19,11 T
23,94 T
24,86 T
Giá vốn hàng bán
17,37 T
10,68 T
14,25 T
13,64 T
Chi phí doanh thu
17,37 T
10,68 T
14,25 T
13,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,55 T
2,52 T
2,60 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
4,21 T
4,15 T
5,05 T
5,76 T
Tổng chi phí hoạt động
21,58 T
14,82 T
19,30 T
19,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,88 T
4,28 T
4,64 T
5,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-685,00 Tr
493,00 Tr
459,00 Tr
573,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 T
4,18 T
5,02 T
5,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,70 T
5,02 T
5,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,06 T
1,28 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
24,83%
25,23%
25,41%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
341,00 Tr
1,31 T
2,11 T
2,56 T
Thu nhập ròng
3,60 T
3,13 T
3,75 T
4,41 T
Biên lợi nhuận ròng
13,59%
16,37%
15,65%
17,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,10
9,88
10,52
12,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
999,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-74,00 Tr
-73,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
936,00 Tr
-74,00 Tr
-73,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
314,00 Tr
323,00 Tr
347,00 Tr
404,00 Tr
EBITDA
5,03 T
4,43 T
4,97 T
5,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google