Finance

Danh sách
544387:BOM
Desco Infratech Ltd
176,00 ₹
-1,40%
(-2,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544387...
Mở
173,05 ₹
Cao
179,50 ₹
Thấp
173,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
16,50 N
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
293,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
EPS
21,30 ₹
Số nhân viên
361
Mở
173,05 ₹
Cao
179,50 ₹
Thấp
173,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
16,50 N
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
293,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
EPS
21,30 ₹
Số nhân viên
361
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Desco Infratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên361
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
210,20 Tr
210,20 Tr
382,86 Tr
382,86 Tr
Giá vốn hàng bán
31,48 Tr
31,48 Tr
20,12 Tr
20,12 Tr
Chi phí doanh thu
31,48 Tr
31,48 Tr
20,12 Tr
20,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,48 Tr
19,48 Tr
33,87 Tr
33,87 Tr
Chi phí hoạt động
134,40 Tr
134,40 Tr
289,90 Tr
289,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,88 Tr
165,88 Tr
310,02 Tr
310,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,32 Tr
44,32 Tr
72,85 Tr
72,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,96 Tr
-2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,25 Tr
41,25 Tr
68,06 Tr
68,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,25 Tr
41,25 Tr
68,27 Tr
68,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,39 Tr
10,39 Tr
17,19 Tr
17,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
25,19%
25,25%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
114,30 Tr
114,30 Tr
255,08 Tr
255,08 Tr
Thu nhập ròng
30,86 Tr
30,86 Tr
50,88 Tr
50,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,68%
14,68%
13,29%
13,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
978,00 N
978,00 N
Chi phí lãi suất
-3,07 Tr
-3,07 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,07 Tr
-3,07 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
627,00 N
627,00 N
950,50 N
950,50 N
EBITDA
44,94 Tr
44,94 Tr
73,80 Tr
73,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
188,50 N
188,50 N
Các ứng dụng của Google