Finance

Danh sách
Tại sao 544381 giảm 6,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
544381:BOM
Super Iron Foundry Ltd
33,95 ₹
-6,47%
(-2,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544381...
Mở
35,00 ₹
Cao
35,00 ₹
Thấp
33,95 ₹
Vốn hoá thị trường
794,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
130
Mở
35,00 ₹
Cao
35,00 ₹
Thấp
33,95 ₹
Vốn hoá thị trường
794,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Iron Foundry Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
380,30 Tr
380,30 Tr
899,44 Tr
899,44 Tr
Giá vốn hàng bán
243,30 Tr
243,30 Tr
683,25 Tr
683,25 Tr
Chi phí doanh thu
243,30 Tr
243,30 Tr
683,25 Tr
683,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,18 Tr
21,18 Tr
27,91 Tr
27,91 Tr
Chi phí hoạt động
117,34 Tr
117,34 Tr
113,95 Tr
113,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,64 Tr
360,64 Tr
797,20 Tr
797,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,66 Tr
19,66 Tr
102,24 Tr
102,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,30 Tr
3,30 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,94 Tr
5,94 Tr
88,87 Tr
88,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,94 Tr
5,94 Tr
88,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
7,33 Tr
7,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,04%
70,04%
8,25%
8,25%
Chi phí hoạt động khác
71,88 Tr
71,88 Tr
61,61 Tr
61,61 Tr
Thu nhập ròng
1,78 Tr
1,78 Tr
81,54 Tr
81,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
0,47%
9,07%
9,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí lãi suất
-17,01 Tr
-17,01 Tr
-18,55 Tr
-18,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,01 Tr
-17,01 Tr
-16,67 Tr
-16,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,28 Tr
24,28 Tr
24,42 Tr
24,42 Tr
EBITDA
43,94 Tr
43,94 Tr
126,56 Tr
126,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google