Finance

Danh sách
Tại sao 544369 tăng 2,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
544369:BOM
Beezaasan Explotech Ltd
736,95 ₹
+2,00%
(+14,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544369...
Mở
708,10 ₹
Cao
736,95 ₹
Thấp
708,10 ₹
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,55 N
Khối lượng
26,40 N
Chỉ số P/E
72,75
Cao nhất trong 52 tuần
770,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
177,05 ₹
EPS
10,13 ₹
Số nhân viên
317
Mở
708,10 ₹
Cao
736,95 ₹
Thấp
708,10 ₹
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,55 N
Khối lượng
26,40 N
Chỉ số P/E
72,75
Cao nhất trong 52 tuần
770,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
177,05 ₹
EPS
10,13 ₹
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beezaasan Explotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeezaasan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
502,31 Tr
502,31 Tr
555,59 Tr
555,59 Tr
Giá vốn hàng bán
386,44 Tr
386,44 Tr
441,18 Tr
441,18 Tr
Chi phí doanh thu
386,44 Tr
386,44 Tr
441,18 Tr
441,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,09 Tr
18,09 Tr
21,21 Tr
21,21 Tr
Chi phí hoạt động
56,81 Tr
56,81 Tr
85,25 Tr
85,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,25 Tr
443,25 Tr
526,43 Tr
526,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,06 Tr
59,06 Tr
29,16 Tr
29,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-520,50 N
-520,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,25 Tr
56,25 Tr
31,51 Tr
31,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,25 Tr
56,25 Tr
31,44 Tr
31,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,19 Tr
14,19 Tr
6,40 Tr
6,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,23%
25,23%
20,31%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
31,09 Tr
31,09 Tr
56,12 Tr
56,12 Tr
Thu nhập ròng
41,30 Tr
41,30 Tr
25,08 Tr
25,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,22%
8,22%
4,51%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,18 Tr
7,18 Tr
Chi phí lãi suất
-2,82 Tr
-2,82 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,82 Tr
-2,82 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,63 Tr
7,63 Tr
7,92 Tr
7,92 Tr
EBITDA
66,69 Tr
66,69 Tr
36,73 Tr
36,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google