Finance

Danh sách
544366:BOM
L K Mehta Polymers Ltd
41,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:11:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544366...
Vốn hoá thị trường
159,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,44
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
EPS
1,63 ₹
Số nhân viên
14
Vốn hoá thị trường
159,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,44
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
EPS
1,63 ₹
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về L K Mehta Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
76,37 Tr
76,37 Tr
69,60 Tr
69,60 Tr
Giá vốn hàng bán
68,97 Tr
68,97 Tr
59,98 Tr
59,98 Tr
Chi phí doanh thu
68,97 Tr
68,97 Tr
59,98 Tr
59,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
515,50 N
515,50 N
333,00 N
333,00 N
Chi phí hoạt động
4,86 Tr
4,86 Tr
6,09 Tr
6,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,82 Tr
73,82 Tr
66,07 Tr
66,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 Tr
2,55 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
887,00 N
887,00 N
-384,50 N
-384,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,02 Tr
2,02 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,02 Tr
2,02 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
525,00 N
525,00 N
845,00 N
845,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
25,95%
34,09%
34,09%
Chi phí hoạt động khác
4,06 Tr
4,06 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
Thu nhập ròng
1,50 Tr
1,50 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,96%
1,96%
2,35%
2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
936,00 N
936,00 N
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-809,00 N
-809,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
276,00 N
276,00 N
418,50 N
418,50 N
EBITDA
2,83 Tr
2,83 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-719,50 N
-719,50 N
719,50 N
719,50 N
Các ứng dụng của Google