Finance

Danh sách
544362:BOM
Hexaware Technologies Ltd
583,00 ₹
+1,29%
(+7,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544362...
Mở
574,35 ₹
Cao
587,60 ₹
Thấp
571,05 ₹
Vốn hoá thị trường
355,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,24 N
Khối lượng
760,27 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
3,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,76
Cao nhất trong 52 tuần
808,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
400,35 ₹
EPS
21,78 ₹
Số nhân viên
35 N
Mở
574,35 ₹
Cao
587,60 ₹
Thấp
571,05 ₹
Vốn hoá thị trường
355,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,24 N
Khối lượng
760,27 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
3,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,76
Cao nhất trong 52 tuần
808,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
400,35 ₹
EPS
21,78 ₹
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hexaware Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhR Srikrishna
Số nhân viên34,5 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhNavi Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webhexaware.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,84 T
34,78 T
36,13 T
38,45 T
Giá vốn hàng bán
19,84 T
21,43 T
21,79 T
22,66 T
Chi phí doanh thu
19,84 T
21,43 T
21,79 T
22,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,39 T
230,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
9,86 T
8,50 T
9,47 T
10,50 T
Tổng chi phí hoạt động
29,70 T
29,93 T
31,26 T
33,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,14 T
4,85 T
4,87 T
5,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
198,00 Tr
-978,00 Tr
-132,00 Tr
282,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,97 T
3,26 T
4,73 T
4,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,98 T
4,32 T
4,50 T
4,45 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
339,00 Tr
1,21 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
10,41%
25,63%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
8,97 T
6,20 T
8,33 T
9,69 T
Thu nhập ròng
3,70 T
2,92 T
3,52 T
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
10,63%
8,39%
9,73%
8,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,99
6,33
5,71
5,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
713,00 Tr
158,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-260,00 Tr
-
-148,00 Tr
-328,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-260,00 Tr
713,00 Tr
10,00 Tr
-328,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
889,00 Tr
911,00 Tr
907,00 Tr
817,00 Tr
EBITDA
5,59 T
5,67 T
5,37 T
6,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 Tr
-7,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google