Finance

Danh sách
544354:BOM
Solarium Green Energy Ltd
116,20 ₹
-1,02%
(-1,20) 1 ngày
19 thg 10, 09:41:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544354...
Mở
117,40 ₹
Cao
117,40 ₹
Thấp
116,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,43 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
337,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
9,76 ₹
Số nhân viên
415
Mở
117,40 ₹
Cao
117,40 ₹
Thấp
116,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,43 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
337,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
9,76 ₹
Số nhân viên
415
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solarium Green Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên415
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
584,63 Tr
584,63 Tr
1,26 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
390,64 Tr
390,64 Tr
1,03 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
390,64 Tr
390,64 Tr
1,03 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
15,17 Tr
15,17 Tr
Chi phí hoạt động
129,16 Tr
129,16 Tr
143,72 Tr
143,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,80 Tr
519,80 Tr
1,17 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,83 Tr
64,83 Tr
82,74 Tr
82,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,60 Tr
14,60 Tr
-24,30 Tr
-24,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,24 Tr
57,24 Tr
75,47 Tr
75,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,24 Tr
57,24 Tr
60,48 Tr
60,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,17 Tr
11,17 Tr
19,22 Tr
19,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,52%
19,52%
25,46%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
126,76 Tr
126,76 Tr
125,43 Tr
125,43 Tr
Thu nhập ròng
46,06 Tr
46,06 Tr
56,25 Tr
56,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
7,88%
4,48%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,47 Tr
22,47 Tr
Chi phí lãi suất
-22,20 Tr
-22,20 Tr
-20,43 Tr
-20,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,20 Tr
-22,20 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,39 Tr
2,39 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
EBITDA
67,22 Tr
67,22 Tr
85,85 Tr
85,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google