Finance

Danh sách
544351:BOM
Malpani Pipes and Fittings Ltd
60,00 ₹
-0,83%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544351...
Mở
60,00 ₹
Cao
60,00 ₹
Thấp
60,00 ₹
Vốn hoá thị trường
646,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
1,60 N
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 ₹
EPS
8,38 ₹
Số nhân viên
87
Mở
60,00 ₹
Cao
60,00 ₹
Thấp
60,00 ₹
Vốn hoá thị trường
646,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
1,60 N
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 ₹
EPS
8,38 ₹
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malpani Pipes and Fittings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
347,81 Tr
347,81 Tr
467,36 Tr
467,36 Tr
Giá vốn hàng bán
278,55 Tr
278,55 Tr
380,46 Tr
380,46 Tr
Chi phí doanh thu
278,55 Tr
278,55 Tr
380,46 Tr
380,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,60 Tr
7,60 Tr
8,61 Tr
8,61 Tr
Chi phí hoạt động
38,79 Tr
38,79 Tr
39,02 Tr
39,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,35 Tr
317,35 Tr
419,48 Tr
419,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,46 Tr
30,46 Tr
47,87 Tr
47,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
3,12 Tr
-5,51 Tr
-5,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
26,00 Tr
34,83 Tr
34,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
26,00 Tr
34,83 Tr
34,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
6,60 Tr
9,09 Tr
9,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,38%
25,38%
26,09%
26,09%
Chi phí hoạt động khác
27,05 Tr
27,05 Tr
26,40 Tr
26,40 Tr
Thu nhập ròng
19,40 Tr
19,40 Tr
25,75 Tr
25,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,58%
5,58%
5,51%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-7,58 Tr
-7,58 Tr
-7,88 Tr
-7,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,58 Tr
-7,58 Tr
-6,61 Tr
-6,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,14 Tr
4,14 Tr
4,01 Tr
4,01 Tr
EBITDA
34,60 Tr
34,60 Tr
51,89 Tr
51,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google