Finance

Danh sách
Tại sao 544350 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
544350:BOM
Dr. Agarwal's Health Care Ltd
467,15 ₹
-2,80%
(-13,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544350...
Mở
478,60 ₹
Cao
478,60 ₹
Thấp
463,25 ₹
Vốn hoá thị trường
148,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,69 N
Khối lượng
5,62 N
Chỉ số P/E
100,42
Cao nhất trong 52 tuần
567,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
402,10 ₹
EPS
4,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
478,60 ₹
Cao
478,60 ₹
Thấp
463,25 ₹
Vốn hoá thị trường
148,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,69 N
Khối lượng
5,62 N
Chỉ số P/E
100,42
Cao nhất trong 52 tuần
567,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
402,10 ₹
EPS
4,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dr. Agarwal's Health Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,17 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,99 T
5,30 T
5,64 T
6,14 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
3,02 T
3,25 T
3,39 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
3,02 T
3,25 T
3,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
810,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,52 T
1,54 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
4,30 T
4,55 T
4,79 T
5,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
682,80 Tr
753,30 Tr
846,90 Tr
921,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,30 Tr
105,60 Tr
-263,50 Tr
64,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
536,60 Tr
647,60 Tr
766,20 Tr
751,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
536,60 Tr
647,60 Tr
542,70 Tr
751,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,70 Tr
211,30 Tr
266,60 Tr
201,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,00%
32,63%
34,80%
26,78%
Chi phí hoạt động khác
849,80 Tr
836,80 Tr
-98,40 Tr
1,04 T
Thu nhập ròng
296,90 Tr
337,40 Tr
397,10 Tr
452,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
6,37%
7,04%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
1,06
1,21
1,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-225,50 Tr
-211,30 Tr
-219,60 Tr
-233,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-225,50 Tr
-211,30 Tr
-97,40 Tr
-233,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
678,60 Tr
687,50 Tr
766,80 Tr
783,10 Tr
EBITDA
1,34 T
1,13 T
1,29 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google