Finance

Danh sách
544349:BOM
H. M. Electro Mech Ltd
50,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:02:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544349...
Vốn hoá thị trường
684,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,47 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
518
Vốn hoá thị trường
684,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,47 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
518
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H. M. Electro Mech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên518
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
168,92 Tr
168,92 Tr
492,13 Tr
492,13 Tr
Giá vốn hàng bán
125,85 Tr
125,85 Tr
404,11 Tr
404,11 Tr
Chi phí doanh thu
125,85 Tr
125,85 Tr
404,11 Tr
404,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,02 Tr
24,02 Tr
34,72 Tr
34,72 Tr
Chi phí hoạt động
24,62 Tr
24,62 Tr
34,94 Tr
34,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,47 Tr
150,47 Tr
439,05 Tr
439,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,45 Tr
18,45 Tr
53,08 Tr
53,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
617,50 N
617,50 N
-3,90 Tr
-3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,57 Tr
16,57 Tr
50,26 Tr
50,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,57 Tr
16,57 Tr
49,92 Tr
49,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,73 Tr
4,73 Tr
13,36 Tr
13,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,52%
28,52%
26,58%
26,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-421,00 N
-421,00 N
Thu nhập ròng
11,84 Tr
11,84 Tr
36,90 Tr
36,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
7,01%
7,50%
7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,49 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,49 Tr
-2,49 Tr
746,00 N
746,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
604,50 N
604,50 N
637,50 N
637,50 N
EBITDA
19,05 Tr
19,05 Tr
53,72 Tr
53,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google