Finance

Danh sách
544347:BOM
CLN Energy Ltd
481,00 ₹
-0,52%
(-2,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544347...
Mở
481,00 ₹
Cao
481,00 ₹
Thấp
481,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
24,67
Cao nhất trong 52 tuần
598,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
EPS
19,50 ₹
Số nhân viên
184
Mở
481,00 ₹
Cao
481,00 ₹
Thấp
481,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
24,67
Cao nhất trong 52 tuần
598,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
EPS
19,50 ₹
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CLN Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webclnenergy.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
759,99 Tr
759,99 Tr
972,57 Tr
972,57 Tr
Giá vốn hàng bán
600,08 Tr
600,08 Tr
785,65 Tr
785,65 Tr
Chi phí doanh thu
600,08 Tr
600,08 Tr
785,65 Tr
785,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,00 Tr
32,00 Tr
43,86 Tr
43,86 Tr
Chi phí hoạt động
90,34 Tr
90,34 Tr
102,22 Tr
102,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
690,43 Tr
690,43 Tr
887,87 Tr
887,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,57 Tr
69,57 Tr
84,70 Tr
84,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-937,50 N
-937,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,46 Tr
53,46 Tr
84,17 Tr
84,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,46 Tr
53,46 Tr
84,07 Tr
84,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,63 Tr
10,63 Tr
24,13 Tr
24,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
19,89%
28,67%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
41,82 Tr
41,82 Tr
41,68 Tr
41,68 Tr
Thu nhập ròng
42,83 Tr
42,83 Tr
59,91 Tr
59,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
5,64%
6,16%
6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,25 Tr
8,25 Tr
Chi phí lãi suất
-16,11 Tr
-16,11 Tr
-23,69 Tr
-23,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,11 Tr
-16,11 Tr
-15,44 Tr
-15,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,53 Tr
16,53 Tr
16,68 Tr
16,68 Tr
EBITDA
86,10 Tr
86,10 Tr
98,17 Tr
98,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,12 Tr
-1,12 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Các ứng dụng của Google