Finance

Danh sách
Tại sao 544337 tăng 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
544337:BOM
Avax Apparels and Ornaments Ltd
37,60 ₹
+4,74%
(+1,70) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544337...
Mở
37,68 ₹
Cao
37,68 ₹
Thấp
35,90 ₹
Vốn hoá thị trường
312,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
55,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 ₹
EPS
3,57 ₹
Số nhân viên
17
Mở
37,68 ₹
Cao
37,68 ₹
Thấp
35,90 ₹
Vốn hoá thị trường
312,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
55,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 ₹
EPS
3,57 ₹
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avax Apparels and Ornaments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
101,02 Tr
101,02 Tr
106,64 Tr
106,64 Tr
Giá vốn hàng bán
88,86 Tr
88,86 Tr
90,10 Tr
90,10 Tr
Chi phí doanh thu
88,86 Tr
88,86 Tr
90,10 Tr
90,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 Tr
1,42 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Chi phí hoạt động
3,41 Tr
3,41 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,27 Tr
92,27 Tr
93,44 Tr
93,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,75 Tr
8,75 Tr
13,20 Tr
13,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-321,50 N
-321,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,29 Tr
8,29 Tr
12,27 Tr
12,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,29 Tr
8,29 Tr
12,27 Tr
12,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,31 Tr
2,31 Tr
3,41 Tr
3,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,83%
27,83%
27,83%
27,83%
Chi phí hoạt động khác
587,50 N
587,50 N
819,00 N
819,00 N
Thu nhập ròng
5,98 Tr
5,98 Tr
8,85 Tr
8,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
5,92%
8,30%
8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-460,00 N
-460,00 N
-604,50 N
-604,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-460,00 N
-460,00 N
-604,50 N
-604,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 Tr
1,41 Tr
534,50 N
534,50 N
EBITDA
10,16 Tr
10,16 Tr
13,72 Tr
13,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google