Finance

Danh sách
Tại sao 544335 giảm 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
544335:BOM
B.R.Goyal Infrastructure Ltd
194,50 ₹
-3,76%
(-7,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544335...
Mở
194,00 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
194,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,63 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
204,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,06 ₹
EPS
23,87 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
194,00 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
194,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,63 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
204,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,06 ₹
EPS
23,87 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B.R.Goyal Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrginfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,71 T
1,71 T
2,39 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
-24,85 Tr
-24,85 Tr
317,64 Tr
317,64 Tr
Chi phí doanh thu
-24,85 Tr
-24,85 Tr
317,64 Tr
317,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
1,60 T
1,84 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,62 T
1,85 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,59 T
2,16 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,46 Tr
118,46 Tr
227,08 Tr
227,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,72 Tr
7,72 Tr
-11,59 Tr
-11,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,96 Tr
110,96 Tr
202,81 Tr
202,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,96 Tr
110,96 Tr
203,57 Tr
203,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,97 Tr
29,97 Tr
59,20 Tr
59,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,01%
27,01%
29,19%
29,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-9,59 Tr
-9,59 Tr
Thu nhập ròng
80,26 Tr
80,26 Tr
143,82 Tr
143,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
4,69%
6,02%
6,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,01 Tr
9,01 Tr
Chi phí lãi suất
-15,22 Tr
-15,22 Tr
-22,28 Tr
-22,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,22 Tr
-15,22 Tr
-13,27 Tr
-13,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,86 Tr
18,86 Tr
19,82 Tr
19,82 Tr
EBITDA
133,69 Tr
133,69 Tr
250,54 Tr
250,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,47 Tr
1,47 Tr
-709,50 N
-709,50 N
Các ứng dụng của Google