Finance

Danh sách
544332:BOM
Fabtech Cleanrooms Ltd
485,00 ₹
+1,60%
(+7,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544332...
Mở
495,00 ₹
Cao
495,00 ₹
Thấp
477,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,85 N
Khối lượng
4,40 N
Chỉ số P/E
37,77
Cao nhất trong 52 tuần
575,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,25 ₹
EPS
12,84 ₹
Số nhân viên
167
Mở
495,00 ₹
Cao
495,00 ₹
Thấp
477,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,85 N
Khối lượng
4,40 N
Chỉ số P/E
37,77
Cao nhất trong 52 tuần
575,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,25 ₹
EPS
12,84 ₹
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabtech Cleanrooms Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
380,93 Tr
380,93 Tr
715,69 Tr
715,69 Tr
Giá vốn hàng bán
236,98 Tr
236,98 Tr
466,41 Tr
466,41 Tr
Chi phí doanh thu
236,98 Tr
236,98 Tr
466,41 Tr
466,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,66 Tr
119,66 Tr
166,16 Tr
166,16 Tr
Chi phí hoạt động
121,53 Tr
121,53 Tr
173,17 Tr
173,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,51 Tr
358,51 Tr
639,59 Tr
639,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,42 Tr
22,42 Tr
76,11 Tr
76,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,05 Tr
5,05 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,61 Tr
27,61 Tr
79,54 Tr
79,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,61 Tr
27,61 Tr
76,19 Tr
76,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,60 Tr
7,60 Tr
13,08 Tr
13,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
27,53%
16,45%
16,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,63 Tr
16,63 Tr
62,45 Tr
62,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
4,36%
8,73%
8,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí lãi suất
-822,50 N
-822,50 N
-3,26 Tr
-3,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-822,50 N
-822,50 N
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 Tr
1,88 Tr
7,02 Tr
7,02 Tr
EBITDA
24,30 Tr
24,30 Tr
83,12 Tr
83,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google