Finance

Danh sách
544330:BOM
Parmeshwar Metal Ltd
296,50 ₹
+1,00%
(+2,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544330...
Mở
296,50 ₹
Cao
296,50 ₹
Thấp
296,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
344,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,36 ₹
EPS
21,23 ₹
Số nhân viên
36
Mở
296,50 ₹
Cao
296,50 ₹
Thấp
296,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
344,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,36 ₹
EPS
21,23 ₹
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parmeshwar Metal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,23 T
4,23 T
5,64 T
5,64 T
Giá vốn hàng bán
4,10 T
4,10 T
5,41 T
5,41 T
Chi phí doanh thu
4,10 T
4,10 T
5,41 T
5,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,30 Tr
5,30 Tr
7,14 Tr
7,14 Tr
Chi phí hoạt động
66,84 Tr
66,84 Tr
72,02 Tr
72,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,17 T
4,17 T
5,49 T
5,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,90 Tr
57,90 Tr
151,80 Tr
151,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,03 Tr
5,03 Tr
-4,42 Tr
-4,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,09 Tr
60,09 Tr
157,05 Tr
157,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,02 Tr
60,02 Tr
156,49 Tr
156,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,90 Tr
14,90 Tr
39,77 Tr
39,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,80%
24,80%
25,32%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
58,80 Tr
58,80 Tr
62,11 Tr
62,11 Tr
Thu nhập ròng
45,18 Tr
45,18 Tr
117,28 Tr
117,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
1,07%
2,08%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-2,85 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,74 Tr
2,74 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
EBITDA
60,64 Tr
60,64 Tr
154,58 Tr
154,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google