Finance

Danh sách
544329:BOM
Leo Dryfruits & Spices Trading Ltd
58,01 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544329...
Mở
58,01 ₹
Cao
58,01 ₹
Thấp
58,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,93 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 ₹
EPS
5,89 ₹
Số nhân viên
79
Mở
58,01 ₹
Cao
58,01 ₹
Thấp
58,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,93 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 ₹
EPS
5,89 ₹
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leo Dryfruits & Spices Trading Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
267,28 Tr
267,28 Tr
603,92 Tr
603,92 Tr
Giá vốn hàng bán
205,43 Tr
205,43 Tr
515,50 Tr
515,50 Tr
Chi phí doanh thu
205,43 Tr
205,43 Tr
515,50 Tr
515,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,15 Tr
9,15 Tr
14,68 Tr
14,68 Tr
Chi phí hoạt động
22,15 Tr
22,15 Tr
32,92 Tr
32,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,58 Tr
227,58 Tr
548,42 Tr
548,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,70 Tr
39,70 Tr
55,51 Tr
55,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,97 Tr
32,97 Tr
47,01 Tr
47,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,97 Tr
32,97 Tr
47,01 Tr
47,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,17 Tr
9,17 Tr
18,12 Tr
18,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
27,82%
38,53%
38,53%
Chi phí hoạt động khác
11,00 Tr
11,00 Tr
15,16 Tr
15,16 Tr
Thu nhập ròng
23,80 Tr
23,80 Tr
28,90 Tr
28,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
8,90%
4,78%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-6,73 Tr
-6,73 Tr
-8,08 Tr
-8,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,73 Tr
-6,73 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,00 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
EBITDA
41,70 Tr
41,70 Tr
58,58 Tr
58,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google