Finance

Danh sách
544320:BOM
Carraro India Ltd
503,00 ₹
-1,24%
(-6,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544320...
Mở
500,00 ₹
Cao
508,50 ₹
Thấp
500,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,09 N
Khối lượng
108,03 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
1,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,54
Cao nhất trong 52 tuần
667,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,80 ₹
EPS
23,36 ₹
Số nhân viên
908
Mở
500,00 ₹
Cao
508,50 ₹
Thấp
500,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,09 N
Khối lượng
108,03 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
1,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,54
Cao nhất trong 52 tuần
667,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,80 ₹
EPS
23,36 ₹
Số nhân viên
908
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carraro India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên908
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,86 T
5,70 T
6,07 T
5,45 T
Giá vốn hàng bán
4,36 T
4,14 T
4,65 T
4,02 T
Chi phí doanh thu
4,36 T
4,14 T
4,65 T
4,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,69 Tr
427,24 Tr
407,72 Tr
454,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,12 T
846,86 Tr
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
5,26 T
5,50 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,07 Tr
435,55 Tr
566,99 Tr
325,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,30 Tr
71,78 Tr
56,03 Tr
139,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
425,26 Tr
369,20 Tr
548,95 Tr
420,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,26 Tr
464,20 Tr
535,20 Tr
420,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,19 Tr
88,54 Tr
132,04 Tr
106,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
23,98%
24,05%
25,31%
Chi phí hoạt động khác
554,96 Tr
577,30 Tr
326,29 Tr
531,91 Tr
Thu nhập ròng
316,95 Tr
280,64 Tr
416,84 Tr
313,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
4,93%
6,87%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-52,11 Tr
-43,13 Tr
-45,26 Tr
-44,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,11 Tr
-43,13 Tr
-42,36 Tr
-44,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,26 Tr
116,72 Tr
112,85 Tr
114,35 Tr
EBITDA
522,78 Tr
539,09 Tr
674,68 Tr
439,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google