Finance

Danh sách
544313:BOM
NACDAC Infrastructure Ltd
23,68 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:49:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544313...
Vốn hoá thị trường
249,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
44,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
4,21 ₹
Số nhân viên
32
Vốn hoá thị trường
249,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
44,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
4,21 ₹
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NACDAC Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
118,99 Tr
118,99 Tr
196,98 Tr
196,98 Tr
Giá vốn hàng bán
93,68 Tr
93,68 Tr
178,70 Tr
178,70 Tr
Chi phí doanh thu
93,68 Tr
93,68 Tr
178,70 Tr
178,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,62 Tr
4,62 Tr
4,63 Tr
4,63 Tr
Chi phí hoạt động
8,87 Tr
8,87 Tr
6,86 Tr
6,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,55 Tr
102,55 Tr
185,56 Tr
185,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,44 Tr
16,44 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
213,00 N
213,00 N
5,77 Tr
5,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,98 Tr
13,98 Tr
15,74 Tr
15,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,98 Tr
13,98 Tr
15,74 Tr
15,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
3,65 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,10%
26,10%
24,94%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
3,47 Tr
3,47 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Thu nhập ròng
10,33 Tr
10,33 Tr
11,81 Tr
11,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,68%
8,68%
6,00%
6,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
387,50 N
387,50 N
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-2,67 Tr
-1,84 Tr
-1,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,67 Tr
-2,67 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
774,50 N
774,50 N
626,00 N
626,00 N
EBITDA
17,22 Tr
17,22 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google