Finance

Danh sách
544305:BOM
One MobiKwik Systems Ltd
228,70 ₹
-1,06%
(-2,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544305...
Mở
232,00 ₹
Cao
234,25 ₹
Thấp
227,80 ₹
Vốn hoá thị trường
18,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,09 N
Khối lượng
49,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
277,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,95 ₹
EPS
-1,62 ₹
Số nhân viên
789
Mở
232,00 ₹
Cao
234,25 ₹
Thấp
227,80 ₹
Vốn hoá thị trường
18,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,09 N
Khối lượng
49,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
277,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,95 ₹
EPS
-1,62 ₹
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về One MobiKwik Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên789
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmobikwik.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,89 T
2,89 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,29 T
1,21 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,29 T
1,21 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,48 Tr
414,85 Tr
1,79 T
533,96 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,29 T
1,30 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,58 T
2,51 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,07 Tr
309,61 Tr
380,50 Tr
345,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-265,50 Tr
-196,78 Tr
-618,43 Tr
-224,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-285,79 Tr
40,49 Tr
44,80 Tr
76,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,49 Tr
40,49 Tr
80,06 Tr
76,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
360,00 N
10,00 N
950,00 N
290,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
0,02%
2,12%
0,38%
Chi phí hoạt động khác
807,77 Tr
837,33 Tr
-530,98 Tr
725,38 Tr
Thu nhập ròng
-286,15 Tr
40,48 Tr
43,85 Tr
76,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,59%
1,40%
1,52%
2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,07
-
1,03
0,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
340,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-72,06 Tr
-72,34 Tr
-22,34 Tr
-45,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,06 Tr
-72,34 Tr
318,25 Tr
-45,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,67 Tr
36,89 Tr
40,70 Tr
35,94 Tr
EBITDA
182,86 Tr
331,64 Tr
397,56 Tr
363,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google