Finance

Danh sách
544293:BOM
Suraksha Diagnostic Ltd
307,05 ₹
+0,10%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544293...
Mở
314,85 ₹
Cao
314,85 ₹
Thấp
304,35 ₹
Vốn hoá thị trường
16,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Chỉ số P/E
44,64
Cao nhất trong 52 tuần
359,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,10 ₹
EPS
6,88 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
314,85 ₹
Cao
314,85 ₹
Thấp
304,35 ₹
Vốn hoá thị trường
16,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Chỉ số P/E
44,64
Cao nhất trong 52 tuần
359,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,10 ₹
EPS
6,88 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suraksha Diagnostic Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
787,29 Tr
776,87 Tr
814,12 Tr
876,45 Tr
Giá vốn hàng bán
89,01 Tr
86,66 Tr
193,61 Tr
99,95 Tr
Chi phí doanh thu
89,01 Tr
86,66 Tr
193,61 Tr
99,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,92 Tr
134,19 Tr
250,72 Tr
144,12 Tr
Chi phí hoạt động
556,52 Tr
555,67 Tr
488,19 Tr
585,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,53 Tr
642,33 Tr
681,80 Tr
685,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,76 Tr
134,54 Tr
132,31 Tr
191,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,51 Tr
6,22 Tr
-18,52 Tr
10,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,47 Tr
100,60 Tr
99,78 Tr
165,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,51 Tr
109,19 Tr
97,17 Tr
164,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,19 Tr
28,20 Tr
38,19 Tr
36,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,72%
28,03%
38,27%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
321,18 Tr
315,84 Tr
120,16 Tr
328,48 Tr
Thu nhập ròng
89,86 Tr
75,23 Tr
62,80 Tr
130,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,41%
9,68%
7,71%
14,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,60
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,76 Tr
-31,57 Tr
-39,16 Tr
-37,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,76 Tr
-31,57 Tr
-16,62 Tr
-37,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
101,43 Tr
105,65 Tr
112,58 Tr
112,82 Tr
EBITDA
239,89 Tr
180,85 Tr
189,22 Tr
294,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google