Finance

Danh sách
Tại sao 544292 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
544292:BOM
Onesource Specialty Pharma Ltd
1.363,70 ₹
-3,19%
(-45,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544292...
Mở
1.404,15 ₹
Cao
1.413,35 ₹
Thấp
1.356,00 ₹
Vốn hoá thị trường
156,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,04 N
Khối lượng
168,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.924,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.075,00 ₹
EPS
-4,25 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.404,15 ₹
Cao
1.413,35 ₹
Thấp
1.356,00 ₹
Vốn hoá thị trường
156,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,04 N
Khối lượng
168,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.924,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.075,00 ₹
EPS
-4,25 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onesource Specialty Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,76 T
2,90 T
4,30 T
4,49 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
943,66 Tr
2,35 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
943,66 Tr
2,35 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,21 Tr
641,92 Tr
749,51 Tr
686,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,48 T
2,04 T
2,55 T
Tổng chi phí hoạt động
3,39 T
3,43 T
4,39 T
3,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
366,68 Tr
-523,15 Tr
-87,15 Tr
516,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,36 Tr
46,25 Tr
-229,61 Tr
38,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,41 Tr
-930,11 Tr
-2,92 Tr
202,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,41 Tr
-859,21 Tr
-4,48 Tr
245,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,44 Tr
-43,12 Tr
-48,89 Tr
-47,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-82,63%
4,64%
1.674,32%
-23,17%
Chi phí hoạt động khác
929,57 Tr
1,14 T
572,91 Tr
1,15 T
Thu nhập ròng
104,85 Tr
-886,99 Tr
45,97 Tr
249,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,79%
-30,55%
1,07%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-7,15
-
2,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
115,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-339,63 Tr
-382,31 Tr
-117,67 Tr
-308,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-339,63 Tr
-382,31 Tr
-2,13 Tr
-308,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
698,27 Tr
696,37 Tr
718,26 Tr
717,46 Tr
EBITDA
1,05 T
92,24 Tr
540,71 Tr
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google