Finance

Danh sách
Tại sao 544285 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
544285:BOM
Swiggy Ltd
234,05 ₹
+2,09%
(+4,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544285...
Mở
230,60 ₹
Cao
235,20 ₹
Thấp
228,50 ₹
Vốn hoá thị trường
535,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
587,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,50 ₹
EPS
-14,92 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
230,60 ₹
Cao
235,20 ₹
Thấp
228,50 ₹
Vốn hoá thị trường
535,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
587,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,50 ₹
EPS
-14,92 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Swiggy Limited is an Indian online food ordering and delivery company, headquartered in Bengaluru. As of 2025, it operates food delivery services in more than 700 Indian cities, and quick-commerce services under the name Instamart in 100 cities. The company was incorporated in 2013. Swiggy competes primarily with Zomato in food delivery. In quick-commerce, Instamart ranks behind competitors Blinkit and Zepto in terms of market share as of 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Swiggy Ltd
Giám đốc điều hànhSriharsha Majety
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswiggy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,61 T
61,48 T
63,83 T
68,12 T
Giá vốn hàng bán
30,32 T
34,19 T
37,67 T
36,37 T
Chi phí doanh thu
30,32 T
34,19 T
37,67 T
36,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,65 T
26,41 T
26,56 T
29,10 T
Chi phí hoạt động
36,31 T
38,24 T
36,29 T
41,23 T
Tổng chi phí hoạt động
66,63 T
72,43 T
73,96 T
77,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,02 T
-10,95 T
-10,13 T
-9,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
590,00 Tr
960,00 Tr
-2,28 T
2,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,92 T
-10,65 T
-8,00 T
-7,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,92 T
-10,55 T
-9,40 T
-7,91 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,62 T
8,70 T
6,61 T
9,15 T
Thu nhập ròng
-10,92 T
-10,65 T
-8,00 T
-7,91 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,64%
-17,32%
-12,53%
-11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-4,59
-4,32
-3,34
-2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,54 T
-
Chi phí lãi suất
-480,00 Tr
-550,00 Tr
-520,00 Tr
-530,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-480,00 Tr
-550,00 Tr
3,02 T
-530,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,04 T
3,13 T
3,12 T
2,98 T
EBITDA
-8,06 T
-10,10 T
-8,48 T
-7,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google