Finance

Danh sách
544283:BOM
Acme Solar Holdings Ltd
410,00 ₹
+0,53%
(+2,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544283...
Mở
405,05 ₹
Cao
411,85 ₹
Thấp
399,00 ₹
Vốn hoá thị trường
247,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,27 N
Khối lượng
57,75 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
42,31
Cao nhất trong 52 tuần
476,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,65 ₹
EPS
9,69 ₹
Số nhân viên
947
Mở
405,05 ₹
Cao
411,85 ₹
Thấp
399,00 ₹
Vốn hoá thị trường
247,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,27 N
Khối lượng
57,75 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
42,31
Cao nhất trong 52 tuần
476,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,65 ₹
EPS
9,69 ₹
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acme Solar Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên947
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacmesolar.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,68 T
4,97 T
5,48 T
8,58 T
Giá vốn hàng bán
-
-
226,03 Tr
389,51 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
226,03 Tr
389,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,50 Tr
158,30 Tr
122,34 Tr
177,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,72 T
935,43 Tr
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
1,85 T
1,72 T
1,16 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,83 T
3,24 T
4,32 T
5,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 T
1,20 T
-1,87 T
962,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,56 T
1,90 T
3,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,56 T
1,75 T
3,31 T
Chi phí thuế thu nhập
411,14 Tr
425,81 Tr
516,75 Tr
961,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,32%
27,24%
27,20%
29,00%
Chi phí hoạt động khác
520,88 Tr
364,85 Tr
-506,29 Tr
665,43 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,14 T
1,39 T
2,35 T
Biên lợi nhuận ròng
24,60%
22,89%
25,43%
27,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,83
1,87
2,10
3,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,56 T
-
Chi phí lãi suất
-2,65 T
-2,88 T
-3,25 T
-3,44 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 T
-2,88 T
-696,57 Tr
-3,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,17 T
1,20 T
1,23 T
1,55 T
EBITDA
3,95 T
3,93 T
5,44 T
6,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google