Finance

Danh sách
Tại sao 544277 tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
544277:BOM
Waaree Energies Ltd
2.555,00 ₹
+2,59%
(+64,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544277...
Mở
2.491,05 ₹
Cao
2.555,00 ₹
Thấp
2.465,30 ₹
Vốn hoá thị trường
734,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,67 N
Khối lượng
24,37 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.720,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.282,90 ₹
EPS
132,57 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
2.491,05 ₹
Cao
2.555,00 ₹
Thấp
2.465,30 ₹
Vốn hoá thị trường
734,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,67 N
Khối lượng
24,37 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.720,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.282,90 ₹
EPS
132,57 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waaree Energies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwaaree.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,66 T
75,65 T
84,80 T
79,32 T
Giá vốn hàng bán
39,55 T
48,72 T
62,62 T
58,83 T
Chi phí doanh thu
39,55 T
48,72 T
62,62 T
58,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,05 T
7,65 T
6,41 T
6,09 T
Chi phí hoạt động
9,44 T
10,32 T
9,10 T
9,39 T
Tổng chi phí hoạt động
48,99 T
59,04 T
71,72 T
68,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,67 T
16,61 T
13,08 T
11,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,96 T
-5,95 T
1,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 T
14,69 T
14,08 T
12,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,31 T
17,64 T
13,44 T
12,10 T
Chi phí thuế thu nhập
3,53 T
3,62 T
2,82 T
3,19 T
Thuế suất hiệu dụng
28,69%
24,66%
20,01%
26,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-317,70 Tr
-
Thu nhập ròng
8,43 T
10,62 T
10,61 T
8,50 T
Biên lợi nhuận ròng
13,89%
14,04%
12,51%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
29,27
44,60
36,84
29,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,77 T
-
Chi phí lãi suất
-960,80 Tr
-932,80 Tr
-
-703,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-960,80 Tr
-932,80 Tr
5,77 T
-703,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,40 T
2,67 T
3,01 T
3,30 T
EBITDA
13,78 T
17,51 T
15,39 T
13,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google