Finance

Danh sách
Tại sao 544272 tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
544272:BOM
Shiv Texchem Ltd
115,00 ₹
+2,45%
(+2,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544272...
Mở
113,40 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
113,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
199,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
49,61 ₹
Số nhân viên
50
Mở
113,40 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
113,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
199,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
49,61 ₹
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiv Texchem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,51 T
7,51 T
6,37 T
6,37 T
Giá vốn hàng bán
6,80 T
6,80 T
5,61 T
5,61 T
Chi phí doanh thu
6,80 T
6,80 T
5,61 T
5,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,59 Tr
12,59 Tr
13,77 Tr
13,77 Tr
Chi phí hoạt động
351,63 Tr
351,63 Tr
411,58 Tr
411,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,15 T
7,15 T
6,02 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,80 Tr
364,80 Tr
343,34 Tr
343,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,94 Tr
13,94 Tr
-13,94 Tr
-13,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,19 Tr
289,19 Tr
245,03 Tr
245,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
289,19 Tr
289,19 Tr
245,03 Tr
245,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,43 Tr
74,43 Tr
70,69 Tr
70,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
25,74%
28,85%
28,85%
Chi phí hoạt động khác
338,43 Tr
338,43 Tr
397,17 Tr
397,17 Tr
Thu nhập ròng
214,76 Tr
214,76 Tr
174,34 Tr
174,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
2,86%
2,74%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
980,00 N
980,00 N
Chi phí lãi suất
-89,55 Tr
-89,55 Tr
-85,35 Tr
-85,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,55 Tr
-89,55 Tr
-84,37 Tr
-84,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
596,50 N
596,50 N
648,00 N
648,00 N
EBITDA
365,40 Tr
365,40 Tr
343,99 Tr
343,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google