Finance

Danh sách
544265:BOM
Nexxus Petro Industries Ltd
64,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:16:06 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544265...
Vốn hoá thị trường
448,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,55 ₹
EPS
9,20 ₹
Số nhân viên
64
Vốn hoá thị trường
448,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,55 ₹
EPS
9,20 ₹
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexxus Petro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
706,71 Tr
706,71 Tr
606,12 Tr
606,12 Tr
Giá vốn hàng bán
632,55 Tr
632,55 Tr
532,41 Tr
532,41 Tr
Chi phí doanh thu
632,55 Tr
632,55 Tr
532,41 Tr
532,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,49 Tr
5,49 Tr
8,18 Tr
8,18 Tr
Chi phí hoạt động
54,85 Tr
54,85 Tr
40,66 Tr
40,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
687,40 Tr
687,40 Tr
573,06 Tr
573,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,31 Tr
19,31 Tr
33,06 Tr
33,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,19 Tr
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,70 Tr
13,70 Tr
30,40 Tr
30,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,70 Tr
13,70 Tr
29,79 Tr
29,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,53 Tr
3,53 Tr
8,59 Tr
8,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
25,79%
28,26%
28,26%
Chi phí hoạt động khác
44,65 Tr
44,65 Tr
25,75 Tr
25,75 Tr
Thu nhập ròng
10,16 Tr
10,16 Tr
21,80 Tr
21,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
1,44%
3,60%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí lãi suất
-5,61 Tr
-5,61 Tr
-3,73 Tr
-3,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,61 Tr
-5,61 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,72 Tr
4,72 Tr
6,72 Tr
6,72 Tr
EBITDA
24,03 Tr
24,03 Tr
39,78 Tr
39,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google