Finance

Danh sách
544261:BOM
Arkade Developers Ltd
119,50 ₹
+0,38%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544261...
Mở
119,50 ₹
Cao
120,00 ₹
Thấp
117,80 ₹
Vốn hoá thị trường
22,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
7,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
179,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,95 ₹
EPS
-0,22 ₹
Số nhân viên
256
Mở
119,50 ₹
Cao
120,00 ₹
Thấp
117,80 ₹
Vốn hoá thị trường
22,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
7,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
179,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,95 ₹
EPS
-0,22 ₹
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arkade Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên256
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarkade.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
1,97 T
1,97 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,26 T
1,39 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,26 T
1,39 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,15 Tr
76,31 Tr
295,37 Tr
92,29 Tr
Chi phí hoạt động
166,53 Tr
197,00 Tr
225,40 Tr
180,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
1,46 T
1,62 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
606,09 Tr
510,87 Tr
348,95 Tr
246,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,36 Tr
23,24 Tr
108,61 Tr
17,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
615,39 Tr
533,46 Tr
-1,45 T
261,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
615,39 Tr
533,46 Tr
332,24 Tr
261,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,60 Tr
130,50 Tr
-356,47 Tr
70,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
24,46%
24,55%
26,92%
Chi phí hoạt động khác
71,30 Tr
93,29 Tr
-99,41 Tr
56,79 Tr
Thu nhập ròng
457,79 Tr
402,96 Tr
-1,09 T
190,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,36%
20,48%
-55,69%
12,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,81 Tr
-153,43 Tr
-2,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,81 Tr
-124,22 Tr
-2,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,08 Tr
27,40 Tr
29,44 Tr
31,79 Tr
EBITDA
628,77 Tr
521,79 Tr
372,80 Tr
271,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google