Finance

Danh sách
544240:BOM
Raymond Lifestyle Ltd
577,15 ₹
+1,08%
(+6,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544240...
Mở
573,50 ₹
Cao
590,00 ₹
Thấp
567,20 ₹
Vốn hoá thị trường
35,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,05 N
Khối lượng
7,83 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.266,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
558,55 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
15 N
Mở
573,50 ₹
Cao
590,00 ₹
Thấp
567,20 ₹
Vốn hoá thị trường
35,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,05 N
Khối lượng
7,83 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.266,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
558,55 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Business Wire India
Business Wire India
·
1 ngày trước
Press Release Distribution India
Giới thiệu về Raymond Lifestyle Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,3 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,32 T
18,49 T
17,76 T
15,16 T
Giá vốn hàng bán
10,34 T
10,19 T
11,51 T
8,63 T
Chi phí doanh thu
10,34 T
10,19 T
11,51 T
8,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 T
2,39 T
5,69 T
2,39 T
Chi phí hoạt động
6,64 T
6,85 T
6,01 T
6,72 T
Tổng chi phí hoạt động
16,98 T
17,04 T
17,52 T
15,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
1,45 T
244,30 Tr
-196,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
330,30 Tr
340,90 Tr
-877,60 Tr
447,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
615,30 Tr
-681,70 Tr
-383,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,18 T
-574,50 Tr
-383,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
277,40 Tr
186,70 Tr
-161,10 Tr
-157,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,95%
30,34%
23,63%
41,06%
Chi phí hoạt động khác
3,46 T
3,54 T
-667,40 Tr
3,24 T
Thu nhập ròng
751,90 Tr
428,60 Tr
-520,60 Tr
-225,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
2,32%
-2,93%
-1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,14
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
609,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-599,70 Tr
-603,40 Tr
-550,80 Tr
-634,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-599,70 Tr
-603,40 Tr
58,80 Tr
-634,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
914,20 Tr
923,40 Tr
982,30 Tr
1,09 T
EBITDA
2,25 T
1,87 T
702,12 Tr
261,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google