Finance

Danh sách
544238:BOM
Premier Energies Ltd
905,00 ₹
-0,61%
(-5,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544238...
Mở
916,40 ₹
Cao
916,40 ₹
Thấp
900,00 ₹
Vốn hoá thị trường
405,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,56 N
Khối lượng
14,05 N
Chỉ số P/E
24,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.134,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
660,80 ₹
EPS
37,19 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
916,40 ₹
Cao
916,40 ₹
Thấp
900,00 ₹
Vốn hoá thị trường
405,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,56 N
Khối lượng
14,05 N
Chỉ số P/E
24,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.134,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
660,80 ₹
EPS
37,19 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Energies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,37 T
19,36 T
22,30 T
24,63 T
Giá vốn hàng bán
10,99 T
11,58 T
13,59 T
15,18 T
Chi phí doanh thu
10,99 T
11,58 T
13,59 T
15,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,78 Tr
461,09 Tr
664,06 Tr
488,65 Tr
Chi phí hoạt động
3,23 T
2,55 T
2,32 T
3,26 T
Tổng chi phí hoạt động
14,22 T
14,13 T
15,92 T
18,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,15 T
5,23 T
6,39 T
6,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
845,01 Tr
296,55 Tr
-1,90 T
450,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,67 T
5,05 T
5,98 T
6,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,67 T
5,05 T
5,55 T
6,20 T
Chi phí thuế thu nhập
1,14 T
1,14 T
1,41 T
1,48 T
Thuế suất hiệu dụng
24,35%
22,48%
23,59%
23,93%
Chi phí hoạt động khác
1,38 T
1,39 T
869,31 Tr
1,82 T
Thu nhập ròng
3,53 T
3,92 T
4,57 T
4,63 T
Biên lợi nhuận ròng
19,24%
20,23%
20,48%
18,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,89
8,72
10,14
10,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
739,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-324,50 Tr
-474,40 Tr
-55,49 Tr
-439,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-324,50 Tr
-474,40 Tr
683,62 Tr
-439,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 T
701,62 Tr
791,17 Tr
956,29 Tr
EBITDA
5,67 T
6,46 T
7,47 T
7,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google