Finance

Danh sách
Tại sao 544230 giảm 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
544230:BOM
Saraswati Saree Depot Ltd
68,20 ₹
-4,64%
(-3,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544230...
Mở
72,00 ₹
Cao
72,05 ₹
Thấp
68,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
7,04 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
87,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,41 ₹
EPS
5,98 ₹
Số nhân viên
526
Mở
72,00 ₹
Cao
72,05 ₹
Thấp
68,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
7,04 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
87,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,41 ₹
EPS
5,98 ₹
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saraswati Saree Depot Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên526
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,08 T
1,44 T
1,34 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,28 T
1,28 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,28 T
1,28 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,34 Tr
52,91 Tr
66,62 Tr
38,63 Tr
Chi phí hoạt động
106,19 Tr
134,68 Tr
21,47 Tr
85,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,41 T
1,30 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,42 Tr
32,99 Tr
34,55 Tr
72,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,90 Tr
9,02 Tr
-30,62 Tr
13,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,92 Tr
42,33 Tr
43,79 Tr
89,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,92 Tr
42,33 Tr
37,19 Tr
89,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,83 Tr
10,23 Tr
10,44 Tr
23,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,89%
24,17%
23,84%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
49,70 Tr
67,28 Tr
-59,89 Tr
41,32 Tr
Thu nhập ròng
105,09 Tr
32,10 Tr
33,35 Tr
66,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
2,22%
2,50%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,41 Tr
-2,19 Tr
-150,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-2,41 Tr
32,23 Tr
-150,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,15 Tr
14,49 Tr
14,74 Tr
5,24 Tr
EBITDA
139,85 Tr
35,69 Tr
39,06 Tr
77,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google