Finance

Danh sách
Tại sao 544222 giảm 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
544222:BOM
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd
730,70 ₹
-2,48%
(-18,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544222...
Mở
740,85 ₹
Cao
749,30 ₹
Thấp
729,40 ₹
Vốn hoá thị trường
111,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,51 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,36
Cao nhất trong 52 tuần
839,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
410,10 ₹
EPS
19,05 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
740,85 ₹
Cao
749,30 ₹
Thấp
729,40 ₹
Vốn hoá thị trường
111,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,51 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,36
Cao nhất trong 52 tuần
839,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
410,10 ₹
EPS
19,05 ₹
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited is an Indian pharmaceutical Contract Development and Manufacturing Organization that serves both domestic and multinational pharmaceutical companies. The company was established in 2004 and became publicly listed on 6 August 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,34 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakums.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,18 T
11,60 T
11,60 T
11,67 T
Giá vốn hàng bán
5,93 T
6,79 T
7,37 T
6,45 T
Chi phí doanh thu
5,93 T
6,79 T
7,37 T
6,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 T
1,89 T
2,37 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
3,68 T
3,74 T
3,09 T
3,88 T
Tổng chi phí hoạt động
9,61 T
10,52 T
10,46 T
10,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
566,12 Tr
1,07 T
1,14 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
323,65 Tr
343,28 Tr
-942,12 Tr
303,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
656,73 Tr
995,66 Tr
1,21 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
656,73 Tr
1,18 T
1,19 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
229,77 Tr
318,92 Tr
398,74 Tr
382,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,99%
32,03%
32,89%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
1,41 T
1,45 T
319,86 Tr
1,45 T
Thu nhập ròng
407,83 Tr
663,17 Tr
846,13 Tr
1,00 T
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
5,72%
7,29%
8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,66
5,14
-
6,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,10 T
-
Chi phí lãi suất
-233,04 Tr
-237,42 Tr
-184,41 Tr
-247,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-233,04 Tr
-237,42 Tr
912,36 Tr
-247,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
378,64 Tr
396,49 Tr
401,18 Tr
410,65 Tr
EBITDA
940,04 Tr
1,42 T
1,49 T
1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google