Finance

Danh sách
544219:BOM
VVIP Infratech Ltd
140,00 ₹
-0,71%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:58 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544219...
Mở
141,00 ₹
Cao
143,90 ₹
Thấp
140,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,08 N
Khối lượng
3,00 N
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
165,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
92,05 ₹
EPS
12,04 ₹
Số nhân viên
215
Mở
141,00 ₹
Cao
143,90 ₹
Thấp
140,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,08 N
Khối lượng
3,00 N
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
165,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
92,05 ₹
EPS
12,04 ₹
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VVIP Infratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvvipinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
966,20 Tr
966,20 Tr
766,26 Tr
766,26 Tr
Giá vốn hàng bán
724,29 Tr
724,29 Tr
549,14 Tr
549,14 Tr
Chi phí doanh thu
724,29 Tr
724,29 Tr
549,14 Tr
549,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,44 Tr
22,44 Tr
26,83 Tr
26,83 Tr
Chi phí hoạt động
47,07 Tr
47,07 Tr
65,67 Tr
65,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
771,36 Tr
771,36 Tr
614,81 Tr
614,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,84 Tr
194,84 Tr
151,46 Tr
151,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,45 Tr
7,45 Tr
-39,32 Tr
-39,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,85 Tr
185,85 Tr
140,18 Tr
140,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,85 Tr
185,85 Tr
139,95 Tr
139,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,99 Tr
58,99 Tr
53,72 Tr
53,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,74%
31,74%
38,32%
38,32%
Chi phí hoạt động khác
19,08 Tr
19,08 Tr
31,82 Tr
31,82 Tr
Thu nhập ròng
91,47 Tr
91,47 Tr
58,89 Tr
58,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
9,47%
7,68%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,81 Tr
27,81 Tr
Chi phí lãi suất
-16,44 Tr
-16,44 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,44 Tr
-16,44 Tr
27,81 Tr
27,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,55 Tr
5,55 Tr
7,02 Tr
7,02 Tr
EBITDA
200,39 Tr
200,39 Tr
157,66 Tr
157,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,00 N
-109,00 N
-123,00 N
-123,00 N
Các ứng dụng của Google