Finance

Danh sách
544214:BOM
Three M Paper Boards Ltd
21,12 ₹
-0,19%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:29:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544214...
Vốn hoá thị trường
407,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,67
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 ₹
EPS
3,73 ₹
Số nhân viên
197
Vốn hoá thị trường
407,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,67
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 ₹
EPS
3,73 ₹
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Three M Paper Boards Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên197
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
716,63 Tr
716,63 Tr
769,30 Tr
769,30 Tr
Giá vốn hàng bán
446,29 Tr
446,29 Tr
482,00 Tr
482,00 Tr
Chi phí doanh thu
446,29 Tr
446,29 Tr
482,00 Tr
482,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,60 Tr
35,60 Tr
47,13 Tr
47,13 Tr
Chi phí hoạt động
254,73 Tr
254,73 Tr
254,20 Tr
254,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
701,02 Tr
701,02 Tr
736,20 Tr
736,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,61 Tr
15,61 Tr
33,10 Tr
33,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,58 Tr
11,58 Tr
-13,35 Tr
-13,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,74 Tr
10,74 Tr
21,57 Tr
21,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,74 Tr
10,74 Tr
21,34 Tr
21,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,48 Tr
-4,48 Tr
939,50 N
939,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-41,75%
-41,75%
4,36%
4,36%
Chi phí hoạt động khác
191,35 Tr
191,35 Tr
194,63 Tr
194,63 Tr
Thu nhập ròng
15,22 Tr
15,22 Tr
20,63 Tr
20,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
2,12%
2,68%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,54 Tr
11,54 Tr
Chi phí lãi suất
-16,45 Tr
-16,45 Tr
-14,31 Tr
-14,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,45 Tr
-16,45 Tr
-2,77 Tr
-2,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,77 Tr
27,77 Tr
12,44 Tr
12,44 Tr
EBITDA
43,38 Tr
43,38 Tr
45,50 Tr
45,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google