Finance

Danh sách
544207:BOM
Reliable Data Services Ltd
137,05 ₹
-0,15%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544207...
Mở
136,90 ₹
Cao
138,95 ₹
Thấp
127,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
176,00
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,38
Cao nhất trong 52 tuần
175,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,50 ₹
EPS
6,41 ₹
Mở
136,90 ₹
Cao
138,95 ₹
Thấp
127,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
176,00
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,38
Cao nhất trong 52 tuần
175,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,50 ₹
EPS
6,41 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reliable Data Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webrdspl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
691,29 Tr
234,60 Tr
530,34 Tr
575,66 Tr
Giá vốn hàng bán
27,93 Tr
36,01 Tr
1,50 T
63,71 Tr
Chi phí doanh thu
27,93 Tr
36,01 Tr
1,50 T
63,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
17,03 Tr
-
Chi phí hoạt động
623,12 Tr
147,39 Tr
-970,63 Tr
472,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
651,05 Tr
183,40 Tr
527,49 Tr
535,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,25 Tr
51,19 Tr
2,85 Tr
39,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-370,00 N
329,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,30 Tr
42,51 Tr
-3,58 Tr
32,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,30 Tr
42,51 Tr
-2,58 Tr
33,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,88 Tr
11,05 Tr
8,08 Tr
8,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,00%
26,00%
-225,84%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
606,05 Tr
139,78 Tr
-992,12 Tr
466,36 Tr
Thu nhập ròng
22,42 Tr
31,45 Tr
-11,65 Tr
23,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
13,41%
-2,20%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,95 Tr
-8,69 Tr
-8,52 Tr
-6,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,95 Tr
-8,69 Tr
-5,36 Tr
-6,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,06 Tr
7,61 Tr
4,47 Tr
5,80 Tr
EBITDA
53,72 Tr
60,77 Tr
12,60 Tr
49,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google