Finance

Danh sách
544195:BOM
United Cotfab Ltd
12,95 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:58:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544195...
Vốn hoá thị trường
222,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
26,02 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 ₹
EPS
2,17 ₹
Số nhân viên
118
Vốn hoá thị trường
222,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
26,02 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 ₹
EPS
2,17 ₹
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Cotfab Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
373,36 Tr
373,36 Tr
424,10 Tr
424,10 Tr
Giá vốn hàng bán
333,19 Tr
333,19 Tr
349,39 Tr
349,39 Tr
Chi phí doanh thu
333,19 Tr
333,19 Tr
349,39 Tr
349,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,42 Tr
7,42 Tr
8,69 Tr
8,69 Tr
Chi phí hoạt động
37,56 Tr
37,56 Tr
33,58 Tr
33,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,75 Tr
370,75 Tr
382,98 Tr
382,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,61 Tr
2,61 Tr
41,12 Tr
41,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,59 Tr
20,59 Tr
-21,50 Tr
-21,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,92 Tr
16,92 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,92 Tr
16,92 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,93 Tr
4,93 Tr
3,63 Tr
3,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
29,12%
35,20%
35,20%
Chi phí hoạt động khác
22,49 Tr
22,49 Tr
16,39 Tr
16,39 Tr
Thu nhập ròng
11,99 Tr
11,99 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
3,21%
1,58%
1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-9,31 Tr
-9,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-9,31 Tr
-9,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,66 Tr
7,66 Tr
8,51 Tr
8,51 Tr
EBITDA
10,27 Tr
10,27 Tr
49,63 Tr
49,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google