Finance

Danh sách
544190:BOM
3C IT Solutions & Telecoms (India) Ltd
19,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544190...
Vốn hoá thị trường
114,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 ₹
EPS
0,96 ₹
Số nhân viên
35
Vốn hoá thị trường
114,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 ₹
EPS
0,96 ₹
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3C IT Solutions & Telecoms (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
105,97 Tr
105,97 Tr
186,39 Tr
186,39 Tr
Giá vốn hàng bán
93,32 Tr
93,32 Tr
170,26 Tr
170,26 Tr
Chi phí doanh thu
93,32 Tr
93,32 Tr
170,26 Tr
170,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,30 Tr
7,30 Tr
11,40 Tr
11,40 Tr
Chi phí hoạt động
12,05 Tr
12,05 Tr
14,24 Tr
14,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,37 Tr
105,37 Tr
184,50 Tr
184,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
597,50 N
597,50 N
1,90 Tr
1,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
2,00 N
310,51 N
310,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
336,50 N
336,50 N
2,61 Tr
2,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
336,50 N
336,50 N
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-365,50 N
-365,50 N
436,55 N
436,55 N
Thuế suất hiệu dụng
-108,62%
-108,62%
16,72%
16,72%
Chi phí hoạt động khác
2,91 Tr
2,91 Tr
915,87 N
915,87 N
Thu nhập ròng
702,00 N
702,00 N
2,17 Tr
2,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
0,66%
1,17%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,30 N
5,30 N
Chi phí lãi suất
-263,00 N
-263,00 N
-168,25 N
-168,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-263,00 N
-263,00 N
-162,95 N
-162,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 Tr
1,84 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
EBITDA
2,44 Tr
2,44 Tr
3,82 Tr
3,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-564,31 N
-564,31 N
Các ứng dụng của Google