Finance

Danh sách
544186:BOM
Forbes Precision Tools and Mchn Prts Ltd
143,80 ₹
-1,57%
(-2,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544186...
Mở
149,90 ₹
Cao
150,60 ₹
Thấp
143,25 ₹
Vốn hoá thị trường
7,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,61 N
Khối lượng
12,38 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
203,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,05 ₹
EPS
6,59 ₹
Số nhân viên
420
Mở
149,90 ₹
Cao
150,60 ₹
Thấp
143,25 ₹
Vốn hoá thị trường
7,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,61 N
Khối lượng
12,38 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
203,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,05 ₹
EPS
6,59 ₹
Số nhân viên
420
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forbes Precision Tools and Mchn Prts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên420
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,70 Tr
643,70 Tr
709,61 Tr
675,50 Tr
Giá vốn hàng bán
205,80 Tr
207,50 Tr
306,58 Tr
244,00 Tr
Chi phí doanh thu
205,80 Tr
207,50 Tr
306,58 Tr
244,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,30 Tr
155,30 Tr
144,76 Tr
124,50 Tr
Chi phí hoạt động
320,00 Tr
358,60 Tr
247,44 Tr
316,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
525,80 Tr
566,10 Tr
554,03 Tr
560,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,90 Tr
77,60 Tr
155,58 Tr
114,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
7,20 Tr
-7,21 Tr
7,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,50 Tr
80,40 Tr
153,27 Tr
119,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,50 Tr
80,40 Tr
135,14 Tr
119,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,50 Tr
24,50 Tr
42,64 Tr
28,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,89%
30,47%
27,82%
24,12%
Chi phí hoạt động khác
172,90 Tr
163,60 Tr
63,13 Tr
152,20 Tr
Thu nhập ròng
83,00 Tr
55,90 Tr
110,63 Tr
90,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
8,68%
15,59%
13,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-4,40 Tr
-4,00 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,70 Tr
-4,40 Tr
-855,00 N
-3,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,80 Tr
39,70 Tr
39,10 Tr
40,00 Tr
EBITDA
145,00 Tr
107,09 Tr
189,82 Tr
149,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google