Finance

Danh sách
Tại sao 544184 giảm 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
544184:BOM
Borosil Scientific Ltd
105,25 ₹
-2,09%
(-2,25) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544184...
Mở
104,40 ₹
Cao
110,70 ₹
Thấp
104,25 ₹
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
3,02 N
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
181,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,65 ₹
EPS
4,87 ₹
Số nhân viên
616
Mở
104,40 ₹
Cao
110,70 ₹
Thấp
104,25 ₹
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
3,02 N
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
181,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,65 ₹
EPS
4,87 ₹
Số nhân viên
616
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Borosil Scientific Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên616
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,21 T
1,43 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
386,68 Tr
435,87 Tr
532,57 Tr
333,19 Tr
Chi phí doanh thu
386,68 Tr
435,87 Tr
532,57 Tr
333,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,40 Tr
215,70 Tr
257,06 Tr
219,77 Tr
Chi phí hoạt động
650,20 Tr
653,10 Tr
617,95 Tr
698,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,09 T
1,15 T
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,11 Tr
124,01 Tr
281,17 Tr
35,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,50 Tr
24,16 Tr
-4,05 Tr
26,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,35 Tr
126,46 Tr
291,46 Tr
59,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,35 Tr
145,61 Tr
289,26 Tr
59,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,87 Tr
39,48 Tr
19,00 Tr
16,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,55%
31,22%
6,52%
27,18%
Chi phí hoạt động khác
395,65 Tr
389,55 Tr
313,26 Tr
430,00 Tr
Thu nhập ròng
28,93 Tr
86,75 Tr
272,10 Tr
43,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
7,15%
19,01%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-2,55 Tr
-2,63 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 Tr
-2,55 Tr
13,02 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,15 Tr
47,86 Tr
47,62 Tr
48,87 Tr
EBITDA
80,57 Tr
166,14 Tr
326,63 Tr
83,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google