Finance

Danh sách
544174:BOM
Tbo Tek Ltd
1.623,00 ₹
-0,39%
(-6,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544174...
Mở
1.635,00 ₹
Cao
1.639,80 ₹
Thấp
1.622,85 ₹
Vốn hoá thị trường
172,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,30 N
Khối lượng
1,25 N
Chỉ số P/E
65,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.771,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005,50 ₹
EPS
24,62 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.635,00 ₹
Cao
1.639,80 ₹
Thấp
1.622,85 ₹
Vốn hoá thị trường
172,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,30 N
Khối lượng
1,25 N
Chỉ số P/E
65,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.771,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005,50 ₹
EPS
24,62 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tbo Tek Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtbo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
7,84 T
8,14 T
9,26 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,65 T
1,53 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,65 T
1,53 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,04 T
3,01 T
3,88 T
3,73 T
Chi phí hoạt động
3,88 T
5,39 T
5,86 T
6,36 T
Tổng chi phí hoạt động
4,96 T
7,04 T
7,39 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
719,10 Tr
807,92 Tr
754,37 Tr
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,34 Tr
80,22 Tr
-340,98 Tr
-35,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
782,26 Tr
660,98 Tr
736,74 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
782,26 Tr
714,19 Tr
556,80 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
106,79 Tr
124,06 Tr
135,75 Tr
199,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,65%
18,77%
18,43%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
1,67 T
2,11 T
1,68 T
2,29 T
Thu nhập ròng
675,47 Tr
536,92 Tr
600,99 Tr
833,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
6,85%
7,38%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,27
5,39
5,59
7,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
321,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,72 Tr
-148,93 Tr
-145,50 Tr
-145,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,72 Tr
-148,93 Tr
175,80 Tr
-145,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
161,49 Tr
264,10 Tr
299,05 Tr
330,39 Tr
EBITDA
869,66 Tr
884,07 Tr
874,80 Tr
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google