Finance

Danh sách
544166:BOM
Emmforce Autotech Ltd
195,70 ₹
+0,36%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544166...
Mở
192,00 ₹
Cao
195,75 ₹
Thấp
192,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,92 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
48,64
Cao nhất trong 52 tuần
203,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
EPS
4,02 ₹
Số nhân viên
231
Mở
192,00 ₹
Cao
195,75 ₹
Thấp
192,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,92 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
48,64
Cao nhất trong 52 tuần
203,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
EPS
4,02 ₹
Số nhân viên
231
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emmforce Autotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên231
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webemmforce.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
267,87 Tr
267,87 Tr
295,36 Tr
295,36 Tr
Giá vốn hàng bán
152,12 Tr
152,12 Tr
159,17 Tr
159,17 Tr
Chi phí doanh thu
152,12 Tr
152,12 Tr
159,17 Tr
159,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,90 Tr
32,90 Tr
49,43 Tr
49,43 Tr
Chi phí hoạt động
76,43 Tr
76,43 Tr
102,77 Tr
102,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,55 Tr
228,55 Tr
261,94 Tr
261,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,32 Tr
39,32 Tr
33,42 Tr
33,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,00 N
296,00 N
-402,80 N
-402,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,32 Tr
33,32 Tr
26,72 Tr
26,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,32 Tr
33,32 Tr
26,51 Tr
26,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,05 Tr
13,05 Tr
5,75 Tr
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,17%
39,17%
21,53%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
27,70 Tr
27,70 Tr
28,47 Tr
28,47 Tr
Thu nhập ròng
20,27 Tr
20,27 Tr
20,97 Tr
20,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
7,57%
7,10%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
148,53 N
148,53 N
Chi phí lãi suất
-6,29 Tr
-6,29 Tr
-6,66 Tr
-6,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,29 Tr
-6,29 Tr
-6,51 Tr
-6,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,83 Tr
15,83 Tr
24,87 Tr
24,87 Tr
EBITDA
55,15 Tr
55,15 Tr
58,29 Tr
58,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
11,19 N
11,19 N
Các ứng dụng của Google