Finance

Danh sách
544162:BOM
Bharti Hexacom Ltd
1.622,90 ₹
-1,62%
(-26,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544162...
Mở
1.648,40 ₹
Cao
1.665,00 ₹
Thấp
1.616,55 ₹
Vốn hoá thị trường
811,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,27 N
Khối lượng
5,29 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.359,90 ₹
EPS
36,47 ₹
Số nhân viên
546
Mở
1.648,40 ₹
Cao
1.665,00 ₹
Thấp
1.616,55 ₹
Vốn hoá thị trường
811,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,27 N
Khối lượng
5,29 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.359,90 ₹
EPS
36,47 ₹
Số nhân viên
546
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharti Hexacom Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên546
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,17 T
23,60 T
24,14 T
25,10 T
Giá vốn hàng bán
9,44 T
9,46 T
9,58 T
9,99 T
Chi phí doanh thu
9,44 T
9,46 T
9,58 T
9,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
963,00 Tr
840,00 Tr
921,00 Tr
900,00 Tr
Chi phí hoạt động
6,59 T
6,88 T
7,51 T
7,09 T
Tổng chi phí hoạt động
16,02 T
16,35 T
17,09 T
17,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,15 T
7,25 T
7,04 T
8,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-794,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,64 T
5,69 T
6,06 T
6,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,64 T
5,78 T
5,70 T
6,53 T
Chi phí thuế thu nhập
1,43 T
953,00 Tr
1,60 T
1,71 T
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
16,75%
26,31%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
81,00 Tr
374,00 Tr
307,00 Tr
268,00 Tr
Thu nhập ròng
4,21 T
4,74 T
4,47 T
4,82 T
Biên lợi nhuận ròng
18,18%
20,07%
18,51%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,42
9,62
-
9,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
80,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,51 T
-1,47 T
-535,00 Tr
-1,49 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,51 T
-1,47 T
-455,00 Tr
-1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,54 T
5,67 T
5,65 T
5,92 T
EBITDA
12,69 T
12,92 T
8,21 T
12,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,00 Tr
-
163,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google