Finance

Danh sách
Tại sao 544161 giảm 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
544161:BOM
D P Abhushan Ltd
2.303,50 ₹
-3,07%
(-73,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544161...
Mở
2.408,95 ₹
Cao
2.448,50 ₹
Thấp
2.253,75 ₹
Vốn hoá thị trường
52,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
3,74 N
Chỉ số P/E
21,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
856,30 ₹
EPS
105,00 ₹
Số nhân viên
847
Mở
2.408,95 ₹
Cao
2.448,50 ₹
Thấp
2.253,75 ₹
Vốn hoá thị trường
52,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
3,74 N
Chỉ số P/E
21,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
856,30 ₹
EPS
105,00 ₹
Số nhân viên
847
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D P Abhushan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên847
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,68 T
12,22 T
13,16 T
8,54 T
Giá vốn hàng bán
8,64 T
10,85 T
12,38 T
7,31 T
Chi phí doanh thu
8,64 T
10,85 T
12,38 T
7,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,80 Tr
102,49 Tr
332,58 Tr
114,90 Tr
Chi phí hoạt động
309,63 Tr
340,66 Tr
301,27 Tr
309,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,95 T
11,19 T
12,68 T
7,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
729,96 Tr
1,03 T
483,72 Tr
914,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
903,00 N
-25,00 N
210,94 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
693,09 Tr
982,79 Tr
665,18 Tr
862,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
693,09 Tr
982,79 Tr
665,05 Tr
862,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,49 Tr
249,24 Tr
159,16 Tr
217,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,36%
23,93%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
189,65 Tr
211,14 Tr
-58,40 Tr
169,44 Tr
Thu nhập ròng
514,60 Tr
733,55 Tr
506,01 Tr
644,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
6,00%
3,84%
7,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-37,77 Tr
-46,50 Tr
-33,35 Tr
-52,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,77 Tr
-46,50 Tr
-29,61 Tr
-52,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,18 Tr
27,03 Tr
27,09 Tr
25,01 Tr
EBITDA
756,68 Tr
1,04 T
499,99 Tr
941,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google