Finance

Danh sách
Tại sao 544151 giảm 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
544151:BOM
Chatha Foods Ltd
83,25 ₹
-4,97%
(-4,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544151...
Mở
87,60 ₹
Cao
87,60 ₹
Thấp
83,25 ₹
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
127,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
2,66 ₹
Số nhân viên
138
Mở
87,60 ₹
Cao
87,60 ₹
Thấp
83,25 ₹
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
31,30
Cao nhất trong 52 tuần
127,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
2,66 ₹
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chatha Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên138
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfpl.net.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
421,92 Tr
421,92 Tr
406,69 Tr
406,69 Tr
Giá vốn hàng bán
307,92 Tr
307,92 Tr
301,21 Tr
301,21 Tr
Chi phí doanh thu
307,92 Tr
307,92 Tr
301,21 Tr
301,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,87 Tr
40,87 Tr
45,51 Tr
45,51 Tr
Chi phí hoạt động
91,36 Tr
91,36 Tr
81,73 Tr
81,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,27 Tr
399,27 Tr
382,94 Tr
382,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,65 Tr
22,65 Tr
23,75 Tr
23,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-171,50 N
-171,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
20,42 Tr
22,96 Tr
22,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
20,42 Tr
22,97 Tr
22,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,79 Tr
5,79 Tr
5,61 Tr
5,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,35%
28,35%
24,43%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
42,93 Tr
42,93 Tr
28,84 Tr
28,84 Tr
Thu nhập ròng
14,63 Tr
14,63 Tr
17,35 Tr
17,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
3,47%
4,27%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,86 Tr
1,86 Tr
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,23 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,23 Tr
-2,23 Tr
-611,00 N
-611,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,55 Tr
7,55 Tr
7,38 Tr
7,38 Tr
EBITDA
30,20 Tr
30,20 Tr
31,14 Tr
31,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
15,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google