Finance

Danh sách
544138:BOM
JG Chemicals Ltd
640,60 ₹
+1,82%
(+11,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544138...
Mở
634,75 ₹
Cao
649,55 ₹
Thấp
625,00 ₹
Vốn hoá thị trường
24,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,40 N
Khối lượng
18,34 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,40
Cao nhất trong 52 tuần
691,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
19,18 ₹
Số nhân viên
108
Mở
634,75 ₹
Cao
649,55 ₹
Thấp
625,00 ₹
Vốn hoá thị trường
24,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,40 N
Khối lượng
18,34 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,40
Cao nhất trong 52 tuần
691,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
19,18 ₹
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JG Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjgchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,48 T
2,86 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
2,01 T
2,44 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
2,01 T
2,44 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,56 Tr
64,97 Tr
77,79 Tr
53,72 Tr
Chi phí hoạt động
223,52 Tr
257,50 Tr
224,11 Tr
274,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,27 T
2,66 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,52 Tr
214,52 Tr
201,81 Tr
323,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,68 Tr
26,28 Tr
-72,27 Tr
27,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
203,52 Tr
245,08 Tr
254,10 Tr
349,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,52 Tr
245,08 Tr
195,07 Tr
349,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,20 Tr
61,50 Tr
65,10 Tr
88,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,14%
25,09%
25,62%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
163,90 Tr
179,35 Tr
133,18 Tr
209,37 Tr
Thu nhập ròng
143,93 Tr
175,01 Tr
182,12 Tr
250,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
7,04%
6,36%
7,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-1,10 Tr
-150,00 N
-970,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-1,10 Tr
46,38 Tr
-970,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,06 Tr
13,18 Tr
13,14 Tr
11,80 Tr
EBITDA
179,38 Tr
227,96 Tr
214,78 Tr
336,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google