Finance

Danh sách
544134:BOM
Platinum Industries Ltd
203,15 ₹
-0,25%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544134...
Mở
203,00 ₹
Cao
206,00 ₹
Thấp
203,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
5,39 N
Chỉ số P/E
22,13
Cao nhất trong 52 tuần
297,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,60 ₹
EPS
9,18 ₹
Số nhân viên
155
Mở
203,00 ₹
Cao
206,00 ₹
Thấp
203,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
5,39 N
Chỉ số P/E
22,13
Cao nhất trong 52 tuần
297,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,60 ₹
EPS
9,18 ₹
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platinum Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
983,78 Tr
1,05 T
1,32 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
691,18 Tr
716,71 Tr
957,72 Tr
781,24 Tr
Chi phí doanh thu
691,18 Tr
716,71 Tr
957,72 Tr
781,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,33 Tr
62,92 Tr
102,35 Tr
69,15 Tr
Chi phí hoạt động
170,82 Tr
188,36 Tr
224,76 Tr
191,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
862,00 Tr
905,07 Tr
1,18 T
973,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,78 Tr
141,61 Tr
137,65 Tr
116,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,90 Tr
32,42 Tr
-114,89 Tr
38,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,84 Tr
167,87 Tr
164,98 Tr
149,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,01 Tr
167,87 Tr
136,49 Tr
149,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,01 Tr
44,59 Tr
16,56 Tr
38,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
26,56%
10,04%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
96,42 Tr
109,14 Tr
106,34 Tr
104,53 Tr
Thu nhập ròng
115,92 Tr
125,70 Tr
150,77 Tr
111,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,78%
12,01%
11,42%
10,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
94,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,67 Tr
-6,16 Tr
-
-4,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,67 Tr
-6,16 Tr
94,08 Tr
-4,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,07 Tr
16,30 Tr
16,07 Tr
18,20 Tr
EBITDA
135,26 Tr
147,46 Tr
146,71 Tr
131,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google