Finance

Danh sách
Tại sao 544121 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
544121:BOM
Rudra Gas Enterprise Ltd
73,50 ₹
+4,98%
(+3,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544121...
Mở
73,50 ₹
Cao
73,50 ₹
Thấp
73,50 ₹
Vốn hoá thị trường
612,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
103,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,60 ₹
EPS
10,28 ₹
Số nhân viên
49
Mở
73,50 ₹
Cao
73,50 ₹
Thấp
73,50 ₹
Vốn hoá thị trường
612,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
103,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,60 ₹
EPS
10,28 ₹
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rudra Gas Enterprise Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
250,07 Tr
250,07 Tr
370,69 Tr
370,69 Tr
Giá vốn hàng bán
30,68 Tr
30,68 Tr
43,74 Tr
43,74 Tr
Chi phí doanh thu
30,68 Tr
30,68 Tr
43,74 Tr
43,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,27 Tr
177,27 Tr
275,29 Tr
275,29 Tr
Chi phí hoạt động
187,68 Tr
187,68 Tr
274,86 Tr
274,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,37 Tr
218,37 Tr
318,60 Tr
318,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,71 Tr
31,71 Tr
52,09 Tr
52,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
1,16 Tr
-10,71 Tr
-10,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,69 Tr
18,69 Tr
39,21 Tr
39,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,69 Tr
18,69 Tr
39,24 Tr
39,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,81 Tr
4,81 Tr
10,23 Tr
10,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,72%
25,72%
26,08%
26,08%
Chi phí hoạt động khác
8,43 Tr
8,43 Tr
-2,63 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập ròng
13,88 Tr
13,88 Tr
28,98 Tr
28,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,55%
5,55%
7,82%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,76 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-13,94 Tr
-13,94 Tr
-3,86 Tr
-3,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,94 Tr
-13,94 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,99 Tr
1,99 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
EBITDA
33,69 Tr
33,69 Tr
54,28 Tr
54,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,50 N
28,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google