Finance

Danh sách
544106:BOM
Mayank Cattle Food Ltd
104,00 ₹
+1,56%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544106...
Mở
102,05 ₹
Cao
105,00 ₹
Thấp
102,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 N
Khối lượng
22,80 N
Chỉ số P/E
18,66
Cao nhất trong 52 tuần
129,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,12 ₹
EPS
5,57 ₹
Số nhân viên
19
Mở
102,05 ₹
Cao
105,00 ₹
Thấp
102,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 N
Khối lượng
22,80 N
Chỉ số P/E
18,66
Cao nhất trong 52 tuần
129,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,12 ₹
EPS
5,57 ₹
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mayank Cattle Food Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
934,40 Tr
934,40 Tr
1,08 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
863,68 Tr
863,68 Tr
1,00 T
1,00 T
Chi phí doanh thu
863,68 Tr
863,68 Tr
1,00 T
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,06 Tr
13,06 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
Chi phí hoạt động
45,21 Tr
45,21 Tr
46,98 Tr
46,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
908,89 Tr
908,89 Tr
1,05 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,50 Tr
25,50 Tr
29,66 Tr
29,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
414,50 N
414,50 N
195,50 N
195,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,48 Tr
17,48 Tr
23,91 Tr
23,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,48 Tr
17,48 Tr
23,91 Tr
23,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
4,90 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,04%
28,04%
26,74%
26,74%
Chi phí hoạt động khác
26,07 Tr
26,07 Tr
30,77 Tr
30,77 Tr
Thu nhập ròng
12,59 Tr
12,59 Tr
17,50 Tr
17,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
1,35%
1,62%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí lãi suất
-8,44 Tr
-8,44 Tr
-7,37 Tr
-7,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,44 Tr
-8,44 Tr
-5,94 Tr
-5,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,07 Tr
6,07 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
EBITDA
31,58 Tr
31,58 Tr
35,65 Tr
35,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
173,50 N
173,50 N
Các ứng dụng của Google