Finance

Danh sách
544105:BOM
Harshdeep Hortico Ltd
96,00 ₹
-0,32%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544105...
Mở
94,25 ₹
Cao
96,00 ₹
Thấp
94,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 N
Khối lượng
7,50 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,50 ₹
EPS
7,78 ₹
Số nhân viên
172
Mở
94,25 ₹
Cao
96,00 ₹
Thấp
94,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 N
Khối lượng
7,50 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,50 ₹
EPS
7,78 ₹
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harshdeep Hortico Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
163,21 Tr
163,21 Tr
180,34 Tr
180,34 Tr
Giá vốn hàng bán
90,16 Tr
90,16 Tr
95,97 Tr
95,97 Tr
Chi phí doanh thu
90,16 Tr
90,16 Tr
95,97 Tr
95,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 Tr
13,64 Tr
19,19 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
38,11 Tr
38,11 Tr
37,59 Tr
37,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,27 Tr
128,27 Tr
133,56 Tr
133,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,94 Tr
34,94 Tr
46,78 Tr
46,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-314,50 N
-314,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,41 Tr
34,41 Tr
45,81 Tr
45,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,41 Tr
34,41 Tr
45,63 Tr
45,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,90 Tr
5,90 Tr
11,71 Tr
11,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,14%
17,14%
25,57%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
17,15 Tr
17,15 Tr
8,70 Tr
8,70 Tr
Thu nhập ròng
28,51 Tr
28,51 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,47%
17,47%
18,91%
18,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-528,50 N
-528,50 N
-815,00 N
-815,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-528,50 N
-528,50 N
-815,00 N
-815,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,32 Tr
7,32 Tr
9,70 Tr
9,70 Tr
EBITDA
42,25 Tr
42,25 Tr
56,48 Tr
56,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-178,00 N
-178,00 N
Các ứng dụng của Google