Finance

Danh sách
544073:BOM
Manoj Ceramic Ltd
62,50 ₹
+1,21%
(+0,75) 1 ngày
15 thg 10, 15:29:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544073...
Vốn hoá thị trường
862,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
114,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,25 ₹
EPS
8,72 ₹
Số nhân viên
166
Vốn hoá thị trường
862,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
114,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,25 ₹
EPS
8,72 ₹
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manoj Ceramic Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcplworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
410,33 Tr
410,33 Tr
602,74 Tr
602,74 Tr
Giá vốn hàng bán
322,87 Tr
322,87 Tr
506,62 Tr
506,62 Tr
Chi phí doanh thu
322,87 Tr
322,87 Tr
506,62 Tr
506,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,22 Tr
11,22 Tr
11,43 Tr
11,43 Tr
Chi phí hoạt động
32,00 Tr
32,00 Tr
30,32 Tr
30,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,87 Tr
354,87 Tr
536,95 Tr
536,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,46 Tr
55,46 Tr
65,80 Tr
65,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
543,50 N
543,50 N
-5,94 Tr
-5,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,65 Tr
38,65 Tr
43,94 Tr
43,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,65 Tr
38,65 Tr
43,94 Tr
43,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,29 Tr
9,29 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,03%
24,03%
30,14%
30,14%
Chi phí hoạt động khác
19,64 Tr
19,64 Tr
17,40 Tr
17,40 Tr
Thu nhập ròng
29,37 Tr
29,37 Tr
30,70 Tr
30,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
7,16%
5,09%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
215,00 N
215,00 N
Chi phí lãi suất
-17,35 Tr
-17,35 Tr
-17,39 Tr
-17,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,35 Tr
-17,35 Tr
-17,17 Tr
-17,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 Tr
1,14 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
EBITDA
56,60 Tr
56,60 Tr
67,29 Tr
67,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google